0Tài khoản & thiết lập
0.17 Bảng thuật ngữ
Tra cứu các thuật ngữ sản phẩm chính dùng trong hướng dẫn và giao diện của SurtitleLive.
Thuật ngữ cốt lõi
| Thuật ngữ | Định nghĩa |
|---|---|
| Dự án | Không gian làm việc cho một vở diễn hoặc một bộ kịch bản. |
| Kịch bản | Tài liệu đã tải lên để bạn phân tích và chỉnh sửa. |
| Cue | Một bước phụ đề trong thứ tự chạy. |
| Triển khai | Thiết lập buổi diễn live phát hành liên kết cho khán giả và người vận hành. |
Thuật ngữ live
| Thuật ngữ | Định nghĩa |
|---|---|
| Bảng điều khiển ASM | Trang dành cho người vận hành dùng trong buổi diễn. |
| Viewer | Trang hướng tới khán giả, mở từ liên kết Viewer hoặc mã QR. |
| Chế độ trình chiếu | Quy trình trình chiếu hiển thị trong phòng và dùng cùng Bảng điều khiển ASM. Quy trình này tách biệt với Viewer trên điện thoại khán giả. |
Thuật ngữ tài khoản
| Thuật ngữ | Định nghĩa |
|---|---|
| Người sở hữu | Vai trò kiểm soát thanh toán và cài đặt không gian làm việc. |
| Quản lý | Vai trò nhóm có thể quản lý dự án và công việc live, nhưng không quản lý thanh toán. |
| Tín dụng hằng tuần | Tín dụng của gói được đặt lại theo lịch. |
| Tín dụng đã mua | Tín dụng được mua riêng với gói thành viên. |
FAQ
Câu hỏi thường gặp cho quy trình này, dựa trên hệ thống SurtitleLive hiện tại.
What's the difference between a Project and a Script?+
A Project is the container for your show work, while a Script is the individual text asset inside that project.
What's the difference between the Viewer and the operator cockpit?+
The Viewer is the audience-facing page, while the operator cockpit is the control panel used to advance cues during the show.
Quy trình Viewer
Tiếp tục trong quy trình này
Khán giả vào xem, truy cập QR, Viewer Agreement và thuật ngữ hiển thị cho khán giả trong buổi diễn live.
